bộ điều

bộ điều

Kỹ sư đang kiểm tra bộ điều của động cơ máy phát điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận khí dùng để đồng bộ hóa: Một thiết bị hoặc cấu trong máy móc chức năng điều chỉnh phối hợp các chuyển động, đảm bảo chúng diễn ra đồng thời nhịp nhàng.
    • Bộ phận điều hòa hoạt động: Thiết bị dùng để điều chỉnh duy trì sự ổn định, cân bằng trong quá trình vận hành của một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ điều trong hộp số ô tô giúp các bánh răng ăn khớp nhịp nhàng. (Thiết bị đồng bộ trong hộp số ô tô giúp các bánh răng ăn khớp một cách nhịp nhàng.)
    • Kỹ sư đang kiểm tra bộ điều của động cơ máy phát điện. (Kỹ sư đang kiểm tra bộ phận điều hòa hoạt động của động cơ máy phát điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ điều tốc": bộ phận điều chỉnh ổn định tốc độ quay.

    • Bộ điều tốc của tua-bin hơi nước đã được hiệu chỉnh. (Bộ phận điều chỉnh tốc độ của tua-bin hơi nước đã được hiệu chỉnh.)
  • "bộ điều phối": bộ phận chức năng phối hợp, sắp xếp các hoạt động.

    • Bộ điều phối giao thông đang xử lý tín hiệu từ các cảm biến. (Thiết bị điều phối giao thông đang xử lý tín hiệu từ các cảm biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng bộ hóa (động từ): làm cho các hoạt động diễn ra đồng thời phối hợp với nhau.

    • Cần đồng bộ hóa chuyển động của hai động cơ. (Cần làm cho chuyển động của hai động cơ diễn ra đồng thời phối hợp.)
  • Bộ điều chỉnh (danh từ): thiết bị dùng để thay đổi, hiệu chỉnh một thông số kỹ thuật.

    • Vặn núm trên bộ điều chỉnh âm lượng để tăng tiếng. (Xoay núm trên thiết bị điều chỉnh âm lượng để tăng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ đồng bộ: thiết bị đảm bảo tính đồng bộ.
  • Bộ phối hợp: bộ phận chức năng phối hợp.
Các cụm từ liên quan
  • Lắp đặt bộ điều: hành động gắn thiết bị điều hòa/đồng bộ vào hệ thống.

    • Việc lắp đặt bộ điều mới đã cải thiện hiệu suất máy. (Hành động gắn thiết bị điều hòa mới đã cải thiện hiệu suất của máy.)
  • Hiệu chỉnh bộ điều: điều chỉnh, căn chỉnh thiết bị cho hoạt động chính xác.

    • Kỹ thuật viên đang hiệu chỉnh bộ điều trên dây chuyền. (Kỹ thuật viên đang căn chỉnh thiết bị điều hòa trên dây chuyền sản xuất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bộ điều" trong tiếng Việt.)

Từ chứa "bộ điều"